atomic pile
Danh từ:
- Lò phản ứng hạt nhân: "atomic pile" là một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ một lò phản ứng hạt nhân, nơi diễn ra quá trình phân hạch hạt nhân có kiểm soát để tạo ra năng lượng. Thuật ngữ này phổ biến vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt liên quan đến các thí nghiệm hạt nhân đầu tiên.
- (Lò phản ứng hạt nhân đầu tiên được xây dựng bởi Enrico Fermi vào năm 1942.)
- (Các nhà khoa học đã sử dụng lò phản ứng hạt nhân để tạo ra năng lượng lần đầu tiên.)
"to build an atomic pile": xây dựng một lò phản ứng hạt nhân.
The team built an atomic pile in a secret location. (Nhóm nghiên cứu đã xây dựng một lò phản ứng hạt nhân ở một địa điểm bí mật.)"the atomic pile experiment": thí nghiệm lò phản ứng hạt nhân.
The atomic pile experiment was a milestone in nuclear physics. (Thí nghiệm lò phản ứng hạt nhân là một cột mốc trong vật lý hạt nhân.)
Nuclear reactor (n): lò phản ứng hạt nhân (thuật ngữ hiện đại hơn).
A nuclear reactor is a modern version of the atomic pile. (Lò phản ứng hạt nhân là phiên bản hiện đại của atomic pile.)Pile (n): đống, chồng (nghĩa gốc, không liên quan đến hạt nhân).
A pile of books was on the table. (Một chồng sách ở trên bàn.)
- Nuclear reactor: lò phản ứng hạt nhân (thuật ngữ phổ biến và chính xác hơn).
- Fission reactor: lò phản ứng phân hạch (nhấn mạnh quá trình phân hạch hạt nhân).
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "atomic pile". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "operate" (vận hành) với nó: (Họ vận hành lò phản ứng hạt nhân một cách an toàn.)
- "the atomic pile era": thời kỳ lò phản ứng hạt nhân (ám chỉ giai đoạn lịch sử của các thí nghiệm hạt nhân đầu tiên). (Thời kỳ lò phản ứng hạt nhân đánh dấu sự khởi đầu của năng lượng hạt nhân.)